top of page

Giữ tiếng nói cho những người không thể nói

  • Writer: ductungducnguyen
    ductungducnguyen
  • 2 days ago
  • 6 min read

Nguyễn Thị Minh Ngọc

(Da Màu)

Viết từ trước 1975 và chính thức định cư tại Mỹ hơn hai mươi năm, tôi nhận ra rằng sáng tạo không chỉ là sự biểu hiện cá nhân, mà còn là cách giữ lại sự hiện diện cho những giọng nói đã bị lịch sử bỏ quên. Với tôi, văn học hải ngoại không chỉ là xuất bản ngoài lãnh thổ Việt Nam; đó là một trạng thái nhận thức — một khoảng lặng để nối lại ký ức và giữ cho tiếng Việt sống trong cả hai môi trường. Nó xuất phát từ kinh nghiệm trong nước, nhưng chịu tác động trực tiếp từ trải nghiệm hải ngoại.

Trong nhiều năm, tôi khai phá các chủ đề về ký ức, thân phận, giao thoa văn hóa và đời sống Việt Nam qua nhiều hình thức. Ví dụ như:

Sân khấu: Tiên Nga (chuyển thể từ Lục Vân Tiên), Thương Nữ Bất Tri (Cô Đào Hát), Tía ơi, Má Dìa (diễn tại Mỹ do tư nhân tổ chức), Giông Tố (chuyển từ tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng), Duyên Thệ (từ hai truyện “Bỏ vợ” và “Bức thư hối hận” của Hồ Biểu Chánh)…

Truyền hình: Đò Dọc (theo truyện Bình Nguyên Lộc), Đoạn Trường Nam Ai.

Điện ảnh: Hải Nguyệt, Ngọc Viễn Đông, Hương Ga, Song Lang, Quán Kỳ Nam…

Sân khấu quốc tế: Off-off Broadway (New York) với Người đàn bà thất lạc (2008) và Chúng Tôi Là… (2011).

Xa xứ vừa mở ra cơ hội, vừa tạo thêm rào cản. Ở hải ngoại hai mươi năm, tôi vẫn bị xem là “mới qua sau”. Trong nước, tôi bị xếp vào diện đã “rời bỏ nước”. Có những tìm tòi cho sân khấu trong nước mà tôi thực hiện, sau này bị xóa sạch, coi như chưa từng tồn tại trong các bản tổng kết.

Ở nhiều quốc gia, sân khấu vẫn được xem là phương pháp giáo dục hiệu quả. Một thứ trưởng giáo dục từng nói với tôi rằng tôi sai khi cho rằng nền giáo dục tụt hậu 30 năm; theo ông, phải là 50 năm, vì lâu nay việc dạy và học mang tính “áp bức, một chiều”, không cho phản biện. Nhờ sự đồng thuận đó, cùng với vài tổ chức quốc tế, chúng tôi đã đưa mô hình sân khấu diễn đàn vào trường học: nơi khán giả, bị coi là những đoản kịch “vô hậu”, buộc phải rời ghế, bước lên sân khấu, trở thành tác giả, diễn viên, và cùng đạo diễn thay đổi cái kết theo lựa chọn của mình.

Tôi chỉ có thể kiên trì với sáng tác nhờ trao đổi với cộng đồng văn nghệ, lắng nghe trăn trở của độc giả và khán giả mọi lứa tuổi, và nhờ niềm tin vào sáng tạo. Viết, làm phim, làm sân khấu là cách tôi tồn tại, giữ bản sắc và nối kết trải nghiệm. Cân bằng giữa tự do sáng tác và khả năng đưa tác phẩm ra đời hợp pháp mà không hy sinh sáng tạo là điều tôi theo đuổi suốt nhiều năm. Thành hay bại, ngoài chữ nhẫn, còn phải chấp nhận các chữ duyên, mệnh, hên, xui.

Có nhiều thất bại — nếu ghi lại, chắc một chương sách cũng không đủ. Chẳng hạn dự án chuyển thể Khung Rêu của Nguyễn Thị Thụy Vũ. Chúng tôi mất nhiều thời gian để vượt qua định kiến về tác phẩm từng đoạt Giải Văn Học Nghệ Thuật Toàn Quốc năm 1970, rồi chỉnh sửa kịch bản nhiều lần cho phù hợp cơ chế thị trường. Khi nhà đầu tư yêu cầu không đưa nhân vật thuộc giới LGBT vào, chúng tôi đành xin lỗi tác giả và bỏ cuộc. Trước khi rơi vào quên lãng, chị Thụy Vũ nhắn: “Em ráng cho chị được xem phim khi còn xem được.”

Cũng có những niềm an ủi lớn. Quán Kỳ Nam, tác phẩm gần đây nhất tôi đồng biên kịch, dù doanh thu chưa bằng một phần nhỏ số vốn bỏ ra, nhưng tất cả những ai góp tay đều vui. Một khán giả ở San Diego hỏi vì sao phim của tôi thường nhắc chuyện vượt biên. Trong nước, khán giả tặng vé cho sinh viên; nhờ vậy tôi mới biết nhiều bạn trẻ chưa từng nghe đến khái niệm “vượt biên”, mãi đến khi xem phim, đọc dòng chữ trên vách tường nhà Kỳ Nam: “Nhà này tổ chức vượt biên.”

Từ rất sớm, trục sáng tác của tôi không chỉ là “viết gì”, mà là viết cho ai, viết thay ai. Dù văn học, sân khấu hay điện ảnh, trung tâm vẫn là tiếng nói của những người không thể tự nói.

Nguyễn Đình Chiểu từng là tiền lệ rõ ràng của việc viết thay những người không thể nói. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc không ghi tên cá nhân, không dựng anh hùng, mà giữ lại tiếng nói của những nghĩa sĩ vô danh.

Trong một lần về nước, đứng lẫn trong khán giả xem nhạc kịch Tiên Nga, tôi nhận ra mình đang chạm vào chính trục đạo đức đó. Hình ảnh ông già mù bước ra sân khấu gợi lại những câu chữ từng được viết trong nước mắt:

“Là người cầm bút mù, miệt mài đi trên con đường chân thật.

Hãy nhìn giúp tôi: những người vợ có còn bế con chờ chồng hóa đá?

Gặp việc nghĩa, dân tôi chắc vẫn ‘giữa đường thấy sự bất bình chẳng tha’.

Trong đêm tối, tôi nhìn bằng ánh lương tri cháy rực trong tim bạn;

mực tôi dùng là máu kiên cường trong tim những người vô danh lặng thầm nằm xuống…”

Những khán giả trẻ vỗ tay khi câu thơ vang lên:

“Bao giờ sóng lặng Biển Đông,

Bao giờ con Lạc, cháu Hồng nạn qua.”

Họ “vỡ òa” khi những câu của Nguyễn Đình Chiểu trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc được đọc:

“Nước mắt anh hùng lau chẳng ráo, thương vì hai chữ thiên dân;

Cây hương nghĩa sĩ thắp nên thơm, cám bởi một câu vương thổ.”

Trước 1975, tôi từng đọc một truyện ngắn Phi Châu có nhan đề Bọn mình khốn nạn thiệt. Hai cha con mang máy nghe nhạc đi bán, bị giết, chiếc máy bị cướp. Bọn cướp bật đĩa hát; một tên bật khóc và nói: “Bọn mình khốn nạn thiệt.” Câu chuyện không phán xét, không giải cứu, không đem lại công lý. Âm nhạc không làm người chết sống lại. Nhưng nó làm rạn nứt sự vô cảm của kẻ giết người. Người cha và đứa con, qua âm nhạc, vẫn hiện diện — vẫn nói thay chính họ.

Truyện ngắn ấy nhắc tôi rằng: ngay cả trong bạo lực, khi mọi ngôn từ chính thức bị tước đoạt, con người vẫn tìm được khe hở để hiện diện. Âm nhạc, chữ viết, hình ảnh hay giọng đọc trở thành cầu nối để nói thay những điều không thể nói.

Từ Chekhov, Hamaguchi, Murakami, và đặc biệt qua phim Drive My Car, tôi nhận ra: im lặng và giới hạn phương tiện không phải mất mát — chúng là khe hở để người vắng mặt hiện diện. Khi một hình thức không đủ, tôi tìm đến hình thức khác — sân khấu, văn học, điện ảnh — để tiếng nói trôi nhẹ, sống sót, len qua mọi khoảng cách, dù trong hay ngoài nước, vẫn ngân lên như hơi thở.

Suốt nhiều năm, điều nhất quán không phải là phong cách hay đề tài, mà là một lựa chọn đạo đức mong manh: không để những người không thể nói bị buộc phải im lặng lần thứ hai — trong chính tác phẩm của tôi.

Văn học và nghệ thuật, suy cho cùng, không cứu được người chết, cũng không làm cho cái chết có ý nghĩa. Nhưng đôi khi, qua âm nhạc, chữ viết, hình ảnh hay giọng đọc, chúng khiến người sống dừng lại, lắng nghe, và nhận ra rằng có những tiếng nói không được phép biến mất dễ dàng.

Và với tôi, chỉ cần như vậy là đủ lý do để tiếp tục sáng tác — dù bằng bất kỳ thể loại nào.

Nguyễn Thị Minh Ngọc

Cuối năm 2025

(nguồn: Da Màu)

Recent Posts

See All

Comments


© 2024 by Nguyen Duc Tung

bottom of page